Núi Tượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Núi Tượng" là tên riêng của một ngọn núi, có hình dáng giống như một bức tượng lớn.
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Núi Tượng" cũng là tên của một xã thuộc huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Chúng tôi dự định leo Núi Tượng vào cuối tuần. (Chúng tôi dự định leo Núi Tượng vào cuối tuần.)
- Xã Núi Tượng có nhiều tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. (Xã Núi Tượng có nhiều tiềm năng phát triển du lịch sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc Núi Tượng": chỉ tính chất liên quan đến địa danh này.
- Đặc sản vùng Núi Tượng rất phong phú. (Đặc sản vùng Núi Tượng rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Núi: danh từ chung chỉ dạng địa hình tự nhiên nhô cao.
- Tượng: danh từ chung chỉ vật thể được tạo hình, thường để tưởng niệm hoặc trang trí.
Lưu ý
- "Núi Tượng" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ khi viết.
- Cần phân biệt giữa nghĩa chỉ ngọn núi và nghĩa chỉ đơn vị hành chính (xã) dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
- (xã) h. Tân Phú, t. Đồng Nai